Danh mục sản phẩm

Hướng Dẫn Cách Chọn Đồng Hồ Áp Suất Chuẩn Xác Và Tiết Kiệm Nhất

  15-04-2026

Hướng Dẫn Cách Chọn Đồng Hồ Áp Suất Chuẩn Xác Và Tiết Kiệm Nhất

Đồng hồ áp suất (Pressure Gauge) là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống đường ống công nghiệp, nhà máy nước, khí nén hay lò hơi. Việc chọn sai đồng hồ không chỉ gây sai số trong đo lường mà còn làm giảm tuổi thọ thiết bị, thậm chí gây nguy hiểm cho hệ thống.

Vì sao chọn sai đồng hồ áp suất rất phổ biến?

Rất nhiều người chọn đồng hồ áp suất theo cảm tính, dẫn đến:

+ Sai số lớn

+ Hỏng nhanh

+ Không phù hợp hệ thống

=>> Nếu chưa hiểu rõ, bạn nên đọc bài: Đồng hồ áp suất là gì?

Vậy làm thế nào để chọn được một sản phẩm phù hợp? Hãy cùng tìm hiểu cách chọn đồng hồ áp suất chuẩn nhất qua 6 bước đơn giản dưới đây!

1. Chọn dải đo (Thang đo áp suất) phù hợp

Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nếu chọn dải đo quá nhỏ so với hệ thống, đồng hồ sẽ bị quá áp và hỏng thủng ống Bourdon. Ngược lại, chọn dải đo quá lớn so với dải áp của hệ thống sẽ khiến kim chỉ nhích một chút, gây sai số đọc rất cao.

Kinh nghiệm thực tế sau khi tư vấn rất nhiều hệ thống của các nhà máy là không bao giờ chọn đồng hồ đúng bằng áp hệ thống. Với những hệ thống áp suất thay đổi liên tục nên chọn dải đo áp rộng hơn so với thực tế.

Nguyên tắc vàng trong việc lựa chọn dải do là: Áp suất làm việc thực tế của hệ thống chỉ nên chiếm khoảng 50% đến 70% dải đo tối đa của đồng hồ.

Ví dụ: Hệ thống của bạn hoạt động ở áp suất tối đa là 6 bar =>> nên chọn đồng hồ áp suất dải 10 bar.

2. Lựa chọn vật liệu chế tạo

đồng hồ áp suất

Đồng hồ áp suất chân inox và chân đồng

Chọn vật liệu đồng hồ áp suất như nào? 

Vật liệu của đồng hồ quyết định độ bền và khả năng chống ăn mòn khi tiếp xúc trực tiếp với môi chất đo.

Đối với môi trường nước sạch, khí nén thông thường: Nên chọn vỏ thép chân đồng hoặc vỏ inox chân đồng để tiết kiệm chi phí.

Đối với môi trường hóa chất, nước thải, thực phẩm: Bắt buộc phải chọn đồng hồ áp suất toàn thân inox (thường là Inox 304 hoặc Inox 316) để chống ăn mòn và đảm bảo vệ sinh.

3. Xác định kích thước mặt đồng hồ (Mặt số)

Đường kính mặt đồng hồ (Dial size) phụ thuộc vào vị trí lắp đặt và khoảng cách từ người vận hành đến thiết bị.

Kích thước phổ biến: 40mm, 50mm, 63mm, 100mm, 150mm và 200mm.

Nếu đồng hồ lắp ở vị trí thấp, ngang tầm mắt hoặc không gian hẹp: Chọn mặt 50mm hoặc 63mm.

Nếu lắp đặt trên cao, xa tầm nhìn (từ 2m trở lên): Nên chọn mặt 100mm hoặc 150mm để dễ dàng quan sát thông số.

4. Đồng hồ có dầu hay không dầu?

đồng hồ áp suất

Đồng hồ áp suất có dầu glycerin bên trong

Có nên chọn đồng hồ có dầu?

Việc chọn đồng hồ có dầu (thường là dầu Glycerin hoặc Silicone) hay không phụ thuộc vào độ rung lắc của hệ thống.

Đồng hồ áp suất có dầu: Dùng cho các môi trường có độ rung lắc mạnh (gần máy bơm, máy nén khí). Dầu giúp giảm chấn, bảo vệ kim không bị gãy hoặc rung liên tục, giúp người dùng đọc số liệu chính xác. 

Đối với hệ thống rung lắc bắt buộc phải dùng đồng hồ có dầu, ngoài ra có thể kết hợp sử dụng siphon và snubber giảm rung để hỗ trợ thêm.

Đồng hồ áp suất không dầu: Thường dùng ở những nơi ít rung lắc hoặc trong môi trường có nguy cơ cháy nổ nếu dầu bị rò rỉ (như hệ thống khí Oxy).

5. Chọn kiểu kết nối (Chân ren)

Nên chọn đồng hồ áp suất kết nối chân đứng hay chân sau?

Bạn cần kiểm tra kỹ đường ống của mình để chọn kiểu chân kết nối cho khớp:

Vị trí chân kết nối: Có 2 loại chính là chân đứng (lắp trên đường ống ngang) và chân sau (lắp trên bảng điều khiển hoặc đường ống dọc).

 đồng hồ áp suất khí nén 

Đồng hồ áp suất chân sau 

đồng hồ áp suất nước

Đồng hồ áp suất chân đứng

Kích thước ren (Thread size): Các chuẩn ren phổ biến là 1/4" (13mm), 3/8" (17mm), và 1/2" (21mm). Bạn có thể dùng thêm bộ chuyển đổi (Adapter) nếu ren đồng hồ không khớp với ren đường ống.

Chuẩn ren thường gặp nhất là NPT hoặc BSP.

6. Cấp chính xác (Accuracy Class)

Cấp chính xác của đồng hồ áp suất khí nén hoặc đồng hồ áp suất nước nên là bao nhiêu?

Mỗi ứng dụng sẽ yêu cầu một độ chính xác khác nhau. Cấp chính xác thường được ghi rõ trên mặt số đồng hồ (Ví dụ: Cl 1.0, Cl 1.6).

Đối với hệ thống thông thường: Cấp chính xác 1.5% hoặc 1.6% là đủ đáp ứng nhu cầu.

Đối với phòng thí nghiệm, hiệu chuẩn: Cần loại có độ chính xác cao từ 1.0% hoặc 0.5%.

Tổng Kết

Việc nắm vững cách chọn đồng hồ áp suất khí nén, đồng hồ áp suất nước sẽ giúp bạn tối ưu hóa chi phí, tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống. Hãy luôn ghi nhớ 6 tiêu chí: Dải đo - Vật liệu - Kích thước mặt - Loại có/không dầu - Kiểu kết nối - Độ chính xác.

Cần hỗ trợ tư vấn vui lòng liên hệ Mr Hoàng0919 914 138  

Bạn đang cần báo giá nhanh, tư vấn kỹ thuật miễn phí, đề xuất đúng thiết bị =>> NHẬN BÁO GIÁ NHANH

Tham khảo thêm các sản phẩm đồng hồ áp suất khác: TẠI ĐÂY

---------------------------------------------------

Tag: đồng hồ đo áp suất wise, áp kế wise, đồng hồ áp suất màng wise, đồng hồ áp suất có tiếp điểm điệnđồng hồ áp suất thấp wisedong ho do ap suat han quocđồng hồ nhiệt độ wise, nhiệt kế thủy ngân chữ L

Bài viết liên quan

Hỗ trợ trực tuyến

Tin tức mới nhất

0919 914 138

 Copyrights Thiet Ke Website by ungdungviet.vn